louis xv

louis xv

A portrait of Louis XV hangs in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Louis XV: Tên của một vị vua nước Pháp, trị vì từ năm 1715 đến 1774. Ông cháu nội của vua Louis XIV đã lãnh đạo nước Pháp tham gia vào Chiến tranh Kế vị Áo Chiến tranh Bảy năm.
dụ sử dụng
  • (Louis XV nổi tiếng với lối sống xa hoa việc mở rộng lãnh thổ nước Pháp.)
  • (Triều đại của Louis XV chứng kiến sự suy tàn của chế độ quân chủ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Louis XV: Chỉ phong cách nghệ thuật thiết kế nội thất phổ biến dưới thời vua Louis XV, đặc trưng bởi các đường cong mềm mại, hoa văn tinh xảo sự xa hoa.
    • The palace's interior was decorated in the Louis XV style. (Nội thất của cung điện được trang trí theo phong cách Louis XV.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis XIV: Vua Louis XIV, ông nội của Louis XV, cũng một vị vua nổi tiếng của Pháp.
  • Louis XVI: Vua Louis XVI, cháu nội của Louis XV, vị vua cuối cùng của Pháp trước Cách mạng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Pháp: Một cách gọi chung cho các vị vua của nước Pháp, nhưng không cụ thể như "Louis XV".
  • Quốc vương: Từ trang trọng chỉ vua của một quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Thời đại Louis XV: Chỉ giai đoạn lịch sử nước Pháp từ 1715 đến 1774.
    • The art of the Louis XV era is highly valued. (Nghệ thuật của thời đại Louis XV được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Louis XV" một tên riêng lịch sử, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "phong cách Louis XV" để chỉ sự xa hoa, tinh tế.

Từ gần giống

Từ chứa "louis xv"